nhũ hóa

nhũ hóa

Lòng đỏ trứng giúp nhũ hóa dầu và giấm để làm sốt mayonnaise.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một chất lỏng hòa tan hoặc phân tán vào một chất lỏng khác bình thường không thể hòa lẫn, tạo thành hỗn hợp dạng nhũ (nhũ tương): "nhũ hóa" quá trình kỹ thuật hoặc tự nhiên, thường dùng trong hóa học, thực phẩm, mỹ phẩm, để tạo ra dung dịch ổn định từ các chất như dầu nước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kỹ thuật viên phải nhũ hóa hỗn hợp dầu nước để tạo ra kem dưỡng da. (Kỹ thuật viên thực hiện quá trình làm cho dầu nước hòa lẫn để sản xuất kem.)
    • Trong công nghiệp thực phẩm, người ta thường nhũ hóa lòng đỏ trứng với dầu để làm mayonnaise. (Người ta phối trộn lòng đỏ trứng dầu để tạo thành hỗn hợp sánh mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chất nhũ hóa": chất hóa học hoặc tự nhiên giúp ổn định quá trình nhũ hóa, ngăn không cho hỗn hợp tách lớp.

    • Chất nhũ hóa như lecithin được dùng để nhũ hóa --la. (Lecithin giúp trộn đều các thành phần trong --la.)
  • "nhũ tương": sản phẩm sau khi được nhũ hóa, thường hỗn hợp mờ đục hoặc trắng đục.

    • Sữa một nhũ tương tự nhiên, được nhũ hóa nhờ protein chất béo. (Sữa hỗn hợp ổn định của nước chất béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhũ (danh từ): chất lỏng sánh, màu trắng đục, thường dùng trong y học hoặc ẩm thực.

    • Nhũ tương kết quả của quá trình nhũ hóa. (Nhũ tương sản phẩm cuối cùng.)
  • Hòa tan (động từ): làm cho chất rắn hoặc lỏng tan vào dung môi, khác với nhũ hóa không tạo hỗn hợp dạng nhũ.

    • Đường hòa tan trong nước, nhưng dầu không thể hòa tan phải nhũ hóa. (So sánh sự khác biệt giữa hòa tan nhũ hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trộn nhũ: quá trình phối trộn để tạo nhũ tương.
  • Hòa lẫn: làm cho các chất lỏng không hòa tan được trộn đều với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nhũ hóa". Tuy nhiên, trong hóa học cụm từ:)
  • Nhũ hóa nhân tạo: quá trình nhũ hóa do con người thực hiện bằng máy móc hoặc hóa chất.
    • Nhũ hóa nhân tạo thường dùng để sản xuất kem hoặc thuốc. (Quá trình này được kiểm soát chặt chẽ trong công nghiệp.)